quy củ

Học thuật
Thân thiện
quy củ

Việc học tập có quy củ giúp học sinh tiếp thu kiến thức tốt hơn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cách thức, phương pháp làm việc hệ thống, kế hoạch rõ ràng chặt chẽ: "Quy củ" chỉ một lề lối, cách thức được sắp xếp, tổ chức một cách khoa học bài bản, đảm bảo tính hiệu quả trật tự.
    • Những quy tắc, chuẩn mực được thiết lập để duy trì trật tự: "Quy củ" còn hàm ý về một hệ thống các quy định, nề nếp được thừa nhận tuân theo trong một tổ chức hoặc cuộc sống cá nhân.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Công việc nghiên cứu của anh ấy rất quy củ, từ khâu thu thập tài liệu đến phân tích đều được lên kế hoạch tỉ mỉ.
    • Một gia đình quy củ thường dạy con cái tính kỷ luật nề nếp từ nhỏ.
    • Nhà máy mới hoạt động rất bài bản nhờ có bộ quy củ làm việc rõ ràng.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sống quy củ": Chỉ lối sống ngăn nắp, kế hoạch, tuân theo những nguyên tắc nhất định để đảm bảo sức khỏe hiệu quả công việc.

    • Ông ấy sống quy củ, ngày nào cũng dậy sớm tập thể dục làm việc đúng giờ giấc.
  • "Làm việc quy củ": Chỉ phong cách làm việc phương pháp, trình tự các bước rõ ràng, không tùy tiện.

    • Muốn đạt năng suất cao, chúng ta phải học cách làm việc quy củ.
Biến thể từ gần giống
  • Quy tắc (danh từ): Điều quy định phải tuân theo trong một hoạt động hay tổ chức nào đó. (Nhấn mạnh vào điều lệ, luật lệ cụ thể).
  • Phương pháp (danh từ): Cách thức tiến hành một công việc nhằm đạt mục đích nhất định. (Nhấn mạnh vào cách làm, kỹ thuật).
  • Nề nếp (danh từ): Thói quen, lối sống tốt đã thành nếp trong sinh hoạt hoặc công việc. (Thường mang sắc thái thân mật, gần gũi hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Bài bản: trình tự, phương pháp rõ ràng, chỉn chu.
  • Chỉn chu: Cẩn thận, chu đáo, trật tự.
  • Kỷ cương: Các phép tắc, trật tự cần tuân thủ để giữ gìn kỷ luật (thườngphạm vi tổ chức, xã hội).
Từ trái nghĩa
  • Tùy tiện: Làm theo ý thích cá nhân, không theo nguyên tắc hay kế hoạch nào.
  • Hỗn độn: Trạng thái lộn xộn, không trật tự, không theo quy tắc.
  • Bừa bãi: Thiếu ngăn nắp, trật tự, không nề nếp.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • "Phi quy củ bất thành phương viên" (Không compa thước vuông thì không vẽ thành hình tròn, hình vuông): Thành ngữ Hán Việt, ý nói làm việc cũng cần quy tắc, chuẩn mực thì mới đạt được kết quả tốt.
    • Muốn xây dựng một tập thể vững mạnh, người lãnh đạo phải hiểu nguyên tắc "phi quy củ bất thành phương viên".
quy củ

Việc học tập có quy củ giúp học sinh tiếp thu kiến thức tốt hơn.

  1. Cách làm phương pháp, kế hoạch: Nghiên cứu quy củ.